Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

娇气

jiāo qì

delicate

Phồn thể: 嬌氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • delicate
  • squeamish
  • finicky

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 娇 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả