Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
娇气
Từ tiếng Trung
Lưu
娇气
jiāo qì
delicate
Nghe
Phồn thể:
嬌氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
delicate
squeamish
finicky
Các chữ trong từ này
娇
jiāo
9 nét
seductive, lovable, tender
气
qì
4 nét
air, gas
Từ thường dùng: 娇 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
娇小
jiāo xiǎo
petite; delicate; dainty