Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
娇小
Từ tiếng Trung
Lưu
娇小
jiāo xiǎo
petite
Nghe
Phồn thể:
嬌小
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
petite
delicate
dainty
Các chữ trong từ này
娇
jiāo
9 nét
seductive, lovable, tender
小
xiǎo
3 nét
small, tiny, insignificant
Từ thường dùng: 娇 · 小
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
娇气
jiāo qì
delicate; squeamish; finicky