Từ tiếng Trung
浇水
jiāo shuǐ
to water (plants etc)
Phồn thể: 澆水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to water (plants etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浇 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiāo shuǐ
to water (plants etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 浇 · 水
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.