Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矫正

jiǎo zhèng

to correct

Phồn thể: 矯正

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to correct
  • to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision)
  • to cure
  • rectification
  • correction
  • to straighten

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矫 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.