Từ tiếng Trung
矫正
jiǎo zhèng
to correct
Phồn thể: 矯正
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to correct
- to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision)
- to cure
- rectification
- correction
- to straighten
Các chữ trong từ này
矫jiǎo11 nétto correct, to rectify, to straighten out正zhèng5 nétstraight, right, proper, correct, just, true
Từ thường dùng: 矫 · 正
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.