Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

揭发

jiē fā

to expose

Phồn thể: 揭發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expose
  • to bring to light
  • to disclose
  • revelation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 揭 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả