Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

揭幕

jiē mù

opening

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opening
  • unveiling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 揭 · 幕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả