Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拮据

jié jū

hard pressed for money; in financial straits

Phồn thể: 拮據

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hard pressed for money; in financial straits

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拮 · 据

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.