Từ tiếng Trung
睫毛
jié máo
eyelashes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- eyelashes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 睫 · 毛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jié máo
eyelashes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 睫 · 毛
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.