Từ tiếng Trung
届时
jiè shí
when the time comes
Phồn thể: 屆時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- when the time comes
- at the scheduled time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 届 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiè shí
when the time comes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 届 · 时
Từ vựng