Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

届满

jiè mǎn

(of a term of office) to expire

Phồn thể: 屆滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a term of office) to expire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 届 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả