Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

境内

jìng nèi

within the borders

Phồn thể: 境內

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • within the borders
  • internal (to a country, province, city etc)
  • domestic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 境 · 内

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả