Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

境外

jìng wài

outside (a country's) borders

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outside (a country's) borders

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 境 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả