Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
镜片
Từ tiếng Trung
Lưu
镜片
jìng piàn
lens
Nghe
Phồn thể:
鏡片
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lens
Các chữ trong từ này
镜
jìng
16 nét
mirror, glass
片
piàn
4 nét
slice, splinter
Từ thường dùng: 镜 · 片
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
镜头
jìng tóu
camera lens; camera shot (in a movie etc); scene
镜子
jìng zi
mirror; CL:面[mian4],個|个[ge4]
镜像
jìng xiàng
mirror image