Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

镜片

jìng piàn

lens

Phồn thể: 鏡片

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lens

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 镜 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả