Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
镜像
Từ tiếng Trung
Lưu
镜像
jìng xiàng
mirror image
Nghe
Phồn thể:
鏡像
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mirror image
Các chữ trong từ này
镜
jìng
16 nét
mirror, glass
像
xiàng
13 nét
picture, image, figure
Từ thường dùng: 镜 · 像
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
镜头
jìng tóu
camera lens; camera shot (in a movie etc); scene
镜子
jìng zi
mirror; CL:面[mian4],個|个[ge4]
镜片
jìng piàn
lens