Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

镜像

jìng xiàng

mirror image

Phồn thể: 鏡像

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mirror image

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 镜 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả