Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纠纷
Từ tiếng Trung
Lưu
纠纷
jiū fēn
dispute
Nghe
Phồn thể:
糾紛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dispute
Các chữ trong từ này
纠
jiū
5 nét
tangled
纷
fēn
7 nét
tangled, scattered
Từ thường dùng: 纠 · 纷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纠正
jiū zhèng
to correct; to make right
纠缠
jiū chán
to be in a tangle; to nag
纠结
jiū jié
to intertwine; to band together (with); to link up (with); twisted; tangled; confused; to…