Từ tiếng Trung
纠结
jiū jié
to intertwine; to band together (with); to link up (with)
Phồn thể: 糾結
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to intertwine; to band together (with); to link up (with)
- twisted; tangled
- confused; to be at a loss
- to struggle (mentally) with (sth); to overthink; to feel conflicted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纠 · 结
Từ vựng