Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

具备

jù bèi

to possess

Phồn thể: 具備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to possess
  • to have
  • equipped with
  • able to fulfill (conditions or requirements)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 具 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả