Từ tiếng Trung
具体
jù tǐ
concrete; specific; detailed
Phồn thể: 具體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- concrete; specific; detailed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 具 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jù tǐ
concrete; specific; detailed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 具 · 体
Từ vựng