Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

局面

jú miàn

aspect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aspect
  • phase
  • situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 局 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả