Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
局部
Từ tiếng Trung
Lưu
局部
jú bù
part
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
part
local
Các chữ trong từ này
局
jú
7 nét
bureau, office
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 局 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
局长
jú zhǎng
bureau chief; CL:位[wei4],個|个[ge4]
局势
jú shì
situation; state (of affairs)
局面
jú miàn
aspect; phase; situation