Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
居民
Từ tiếng Trung
Lưu
居民
jū mín
resident; inhabitant
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
resident; inhabitant
Các chữ trong từ này
居
jū
8 nét
to live, to reside
民
mín
5 nét
citizens, subjects
Từ thường dùng: 居 · 民
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
居住
jū zhù
to reside; to dwell; to live in a place; resident in
居然
jū rán
unexpectedly; to one's surprise; go so far as to
居于
jū yú
to occupy (a position)
居多
jū duō
to be in the majority