Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

居多

jū duō

to be in the majority

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be in the majority

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 居 · 多

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả