Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
捐给
Từ tiếng Trung
Lưu
捐给
juān gěi
to donate
Nghe
Phồn thể:
捐給
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to donate
Các chữ trong từ này
捐
juān
10 nét
to give, to donate
给
gěi
9 nét
to give, to lend
Từ thường dùng: 捐 · 给
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
捐款
juān kuǎn
to donate money; to contribute funds; donation; contribution (of money)
捐赠
juān zèng
to contribute (as a gift); to donate; benefaction
捐助
juān zhù
to donate; to offer (aid); contribution; donation
捐献
juān xiàn
to donate; to contribute