Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捐赠

juān zèng

to contribute (as a gift)

Phồn thể: 捐贈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contribute (as a gift)
  • to donate
  • benefaction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捐 · 赠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả