Từ tiếng Trung
崛起
jué qǐ
to rise abruptly (to a towering position)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise abruptly (to a towering position)
- to tower over
- to spring up
- to emerge suddenly
- the emergence (e.g. of a power)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 崛 · 起
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.