Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

崛

jué

towering

11 nétBộ thủ 山Số 4336

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • towering
  • eminent
  • a sudden rise
  • towering as a peak

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

崛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan