Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侃侃而谈

kǎn kǎn ér tán

to speak frankly with assurance

Phồn thể: 侃侃而談

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to speak frankly with assurance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侃 · 侃 · 而 · 谈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.