Từ tiếng Trung
侃侃而谈
kǎn kǎn ér tán
to speak frankly with assurance
Phồn thể: 侃侃而談
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to speak frankly with assurance
Các chữ trong từ này
侃kǎn8 nétupright and strong侃kǎn8 nétupright and strong而ér6 nétand, and then, and yet谈tán10 nétto talk, to chat
Từ thường dùng: 侃 · 侃 · 而 · 谈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.