Từ tiếng Trung
慷慨
kāng kǎi
vehement; fervent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vehement; fervent
- generous; magnanimous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慷 · 慨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kāng kǎi
vehement; fervent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慷 · 慨
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.