Chữ Hán
慷
kāng
ardent, fervent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ardent, fervent
- generous, magnanimous
- used in 慷慨[kang1 kai3]
Thứ tự nét
慷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
抗kàng
to defy, to fight, to resist
康kāng
health
扛káng
to lift
炕kàng
the brick-bed in northern China
糠kāng
chaff, bran, husk
钪kàng
scandium
闶kāng
door