Từ tiếng Trung
刻薄
kè bó
unkind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unkind
- harsh
- cutting
- mean
- acrimony
- to embezzle by making illegal deductions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刻 · 薄
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kè bó
unkind
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刻 · 薄
Từ vựng