Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刻不容缓

kè bù róng huǎn

to brook no delay

Phồn thể: 刻不容緩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to brook no delay
  • to demand immediate action

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刻 · 不 · 容 · 缓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả