Từ tiếng Trung
刻不容缓
kè bù róng huǎn
to brook no delay
Phồn thể: 刻不容緩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to brook no delay
- to demand immediate action
Các chữ trong từ này
刻kè8 nétto carve, to engrave不bù4 nétno, not, un-容róng10 nétappearance, looks缓huǎn12 nétslow, gradual
Từ thường dùng: 刻 · 不 · 容 · 缓
Từ vựng