Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刻苦
Từ tiếng Trung
Lưu
刻苦
kè kǔ
hardworking
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hardworking
assiduous
Các chữ trong từ này
刻
kè
8 nét
to carve, to engrave
苦
kǔ
8 nét
bitter
Từ thường dùng: 刻 · 苦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刻意
kè yì
intentionally; deliberately; purposely; painstakingly; meticulously
刻画
kè huà
to portray