Từ tiếng Trung
颗粒
kē lì
kernel
Phồn thể: 顆粒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kernel
- granule
- granulated (sugar, chemical product)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颗 · 粒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kē lì
kernel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颗 · 粒
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.