Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

粒

lì

grain, granule

11 nétBộ thủ 米Số 1904

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grain, granule
  • bullet, pellet
  • grain; granule; pellet; particle
  • classifier for small round objects (peas, bullets, peanuts, pills, grains etc)
  • (Tw) classifier for larger round objects (watermelon etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

grain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

粒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan