Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微粒

wēi lì

speck

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • speck
  • particle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 粒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả