Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粒子

lì zǐ

(elementary) particle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (elementary) particle
  • grain
  • grain (of rice)
  • granule

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粒 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.