Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

柯林斯

kē lín sī

Collins (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Collins (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 柯 · 林 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.