Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

库存

kù cún

property or cash held in reserve; stock; inventory

Phồn thể: 庫存

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • property or cash held in reserve; stock; inventory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 库 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả