Từ tiếng Trung
库克
kù kè
Cook (name)
Phồn thể: 庫克
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cook (name)
- Captain James Cook (1728-1779), British navigator and explorer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 库 · 克
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kù kè
Cook (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 库 · 克
Từ vựng