Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哭喊
Từ tiếng Trung
Lưu
哭喊
kū hǎn
to wail
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to wail
Các chữ trong từ này
哭
kū
10 nét
to weep, to cry, to wail
喊
hǎn
12 nét
to shout, to yell, to call out
Từ thường dùng: 哭 · 喊
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哭泣
kū qì
to weep
哭声
kū shēng
sound of weeping