Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哭声
Từ tiếng Trung
Lưu
哭声
kū shēng
sound of weeping
Nghe
Phồn thể:
哭聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sound of weeping
Các chữ trong từ này
哭
kū
10 nét
to weep, to cry, to wail
声
shēng
7 nét
sound, noise
Từ thường dùng: 哭 · 声
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哭泣
kū qì
to weep
哭喊
kū hǎn
to wail