Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哭声

kū shēng

sound of weeping

Phồn thể: 哭聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sound of weeping

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哭 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả