Từ tiếng Trung
垮台
kuǎ tái
(of a dynasty, regime etc) to collapse; to fall from power
Phồn thể: 垮臺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of a dynasty, regime etc) to collapse; to fall from power
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 垮 · 台
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.