Từ tiếng Trung
魁北克
kuí běi kè
Quebec province, Canada
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Quebec province, Canada
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 魁 · 北 · 克
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
kuí běi kè
Quebec province, Canada
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 魁 · 北 · 克
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.