Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
辣椒
Từ tiếng Trung
Lưu
辣椒
là jiāo
hot pepper
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hot pepper
chili
Các chữ trong từ này
辣
là
14 nét
pepper
椒
jiāo
12 nét
pepper, spice
Từ thường dùng: 辣 · 椒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
辣妹
là mèi
hot chick; sexy girl; abbr. LM