Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辣妹

là mèi

hot chick

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hot chick
  • sexy girl
  • abbr. LM

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辣 · 妹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả