Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栏杆

lán gān

railing

Phồn thể: 欄杆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • railing
  • banister

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栏 · 杆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả