Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
栏杆
Từ tiếng Trung
Lưu
栏杆
lán gān
railing
Nghe
Phồn thể:
欄杆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
railing
banister
Các chữ trong từ này
栏
lán
9 nét
fence, railing, balustrade
杆
gān
7 nét
cane, pole, stick
Từ thường dùng: 栏 · 杆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
栏目
lán mù
regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio)