Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

栏目

lán mù

regular column or segment (in a publication or broadcast program)

Phồn thể: 欄目

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • regular column or segment (in a publication or broadcast program)
  • program (TV or radio)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 栏 · 目

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả