Từ tiếng Trung
泪水
lèi shuǐ
teardrop
Phồn thể: 淚水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- teardrop
- tears
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 泪 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
lèi shuǐ
teardrop
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 泪 · 水
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.