Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
力度
Từ tiếng Trung
Lưu
力度
lì dù
strength
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
strength
vigor
efforts
(music) dynamics
Các chữ trong từ này
力
lì
2 nét
strength, power
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 力 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
力量
lì liang
power; force; strength