Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

力度

lì dù

strength

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strength
  • vigor
  • efforts
  • (music) dynamics

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 力 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả