Từ tiếng Trung
理论
lǐ lùn
theory
Phồn thể: 理論
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- theory
- CL:個|个[ge4]
- to argue
- to take notice of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 理 · 论
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lǐ lùn
theory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 理 · 论
Từ vựng